great bellied

great bellied

A cheerful man with a great bellied figure laughs heartily.

Định nghĩa

Tính từ: bụng phệ, bụng to nổi bật. Từ này thường dùng để mô tả một người vóc dáng bụng lớn, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc miệt thị nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông bụng phệ khó khăn lắm mới ngồi vừa chiếc ghế nhỏ.)
  • (Trong bức tranh , nhà vua được vẽ như một vị lãnh chúa bụng to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great bellied" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc miêu tả nhân vật địa vị xã hội cao, gợi hình ảnh no đủ quyền lực.
    • The great bellied merchant walked slowly, his wealth evident in his girth. (Thương gia bụng phệ bước chậm rãi, sự giàu có hiện qua vòng bụng của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellied (adj): bụng (thường dùng trong từ ghép, như "pot-bellied" – bụng bia).
  • Great-bellied (adj): biến thể viết liền, nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Pot-bellied: bụng bia, bụng phệ (thông dụng hơn).
  • Corpulent: mập mạp, phì nộn (trang trọng hơn).
  • Paunchy: bụng phệ (thân mật, thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "great bellied".

Thành ngữ liên quan
  • "A great belly does not make a great man": Bụng to không làm nên người vĩ đại (thành ngữ cảnh báo đừng đánh giá người qua ngoại hình).